VĐQG Pháp – Kết quả mới nhất và Lịch thi đấu

VĐQG Pháp – Kết quả, Lịch thi đấu

Bảng Xếp Hạng VĐQG Pháp

Xếp hạng Đội Đã thi đấu Thắng Hòa Thua Hiệu số bàn thắng và bàn thua Điểm Phong độ hiện tại
1 PSGPSG 22 16 5 1 35 53 WDWWW
2 BrestBrest 22 11 7 4 13 40 WDDDW
3 NiceNice 22 11 6 5 7 39 LWDLL
4 LilleLille 22 10 8 4 15 38 WDWLW
5 MonacoMonaco 22 11 5 6 9 38 LDDWL
6 LensLens 22 10 6 6 7 36 LWWWD
7 RennesRennes 22 9 7 6 8 34 WWWWW
8 ReimsReims 22 9 4 9 -2 31 WDLLD
9 MarseilleMarseille 22 7 9 6 5 30 DDLDL
10 StrasbourgStrasbourg 22 6 7 9 -9 25 DDLLL
11 LyonLyon 22 7 4 11 -11 25 LLWWW
12 Le HavreLe Havre 22 5 9 8 -5 24 WDDLL
13 MontpellierMontpellier 22 5 8 9 -3 23 LDLLW
14 ToulouseToulouse 22 5 8 9 -8 23 WLWLW
15 LorientLorient 22 5 7 10 -12 22 LDWWW
16 NantesNantes 22 6 4 12 -12 22 LDLWL
17 MetzMetz 22 4 5 13 -17 17 LLLDL
18 ClermontClermont 22 3 7 12 -20 16 WDLDL
 
Champions League group stage
 
Champions League third qualifying round
 
Europa League group stage
 
Europa Conference League play-off round
 
Relegation play-offs
 
Relegation to Ligue 2

Vua phá lưới

Cầu thủ Đội Tổng số bàn thắng
21
11
11
11
7

Kiến tạo

Thẻ vàng

So Sánh Dữ Liệu Của Các Đội

Đội Sở hữu bóng
67.09
58
57.36
53.4
Đội Tổng cú sút
16.75
15.73
15.6
15.5
Đội Cú sút trúng mục tiêu
6.55
6.09
6.09
5.6
Đội Cú sút không trúng mục tiêu
6.33
6.27
6.1
6
Đội Cú sút bị chặn
4.92
4.5
4.4
4.2
Đội Phạt góc
6.1
6
5.91
5.73
Đội Việt vị
3.25
2.64
2.38
2.29
Đội Vi phạm
15.55
14.42
14.09
14
Tắt [X]