VĐQG Đức – Kết quả mới nhất và Lịch thi đấu

VĐQG Đức – Kết quả, Lịch thi đấu

Bảng Xếp Hạng VĐQG Đức

Xếp hạng Đội Đã thi đấu Thắng Hòa Thua Hiệu số bàn thắng và bàn thua Điểm Phong độ hiện tại
1 LeverkusenLeverkusen 22 18 4 0 42 58 WDWWW
2 BayernBayern 22 16 2 4 36 50 WWWLL
3 StuttgartStuttgart 22 15 1 6 23 46 LWWWW
4 DortmundDortmund 22 11 8 3 17 41 WWDWD
5 LeipzigLeipzig 22 12 4 6 20 40 LLWDW
6 FrankfurtFrankfurt 22 8 9 5 6 33 DWLDD
7 BremenBremen 22 8 5 9 -3 29 WWWLW
8 FreiburgFreiburg 22 8 5 9 -11 29 WLLLD
9 HoffenheimHoffenheim 22 7 6 9 -3 27 LDDDL
10 HeidenheimHeidenheim 22 7 6 9 -7 27 DDDWL
11 BochumBochum 22 5 10 7 -15 25 WLDDW
12 WolfsburgWolfsburg 22 6 6 10 -8 24 DDDLD
13 Union BerlinUnion Berlin 22 7 3 12 -14 24 WLDWW
14 AugsburgAugsburg 22 5 8 9 -9 23 WLDDL
15 Borussia M\'gladbachBorussia M'gladbach 22 5 7 10 -7 22 LDLDL
16 KölnKöln 22 3 7 12 -21 16 LDWDL
17 Mainz 05Mainz 05 22 2 9 11 -18 15 LLDLW
18 DarmstadtDarmstadt 22 2 6 14 -28 12 DLLDL
 
Champions League group stage
 
Europa League group stage
 
Europa Conference League play-off round
 
Relegation play-offs
 
Relegation to 2. Bundesliga

Vua phá lưới

Cầu thủ Đội Tổng số bàn thắng
25
18
16
14
12

Kiến tạo

Cầu thủ Đội Kiến tạo
11
9
9
9
8

Thẻ vàng

So Sánh Dữ Liệu Của Các Đội

Đội Sở hữu bóng
63
60.55
60.55
57.82
Đội Tổng cú sút
21.55
19.36
17.91
17.82
Đội Cú sút trúng mục tiêu
9.18
8.91
8.27
7.5
Đội Cú sút không trúng mục tiêu
9.45
8.18
7.91
7.55
Đội Cú sút bị chặn
5.9
5.57
5.5
5
Đội Phạt góc
8.27
7.64
7.55
6.67
Đội Việt vị
3.45
3.1
2.89
2.64
Đội Vi phạm
91.55
14.73
14.55
13.92
Tắt [X]