VfL Wolfsburg

Tên ngắn:
WOB
Tên kích thước trung bình:
Wolfsburg
Thành phố:
Wolfsburg
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
13 23 6 7 10 -8 25

Phong độ hiện tại

HHAHA
DDLDD

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
25-02-2024 21:30Frankfurt FrankfurtA
17-02-2024 21:30Dortmund DortmundH
10-02-2024 21:30Union Berlin Union BerlinA
04-02-2024 21:30Hoffenheim HoffenheimH
27-01-2024 21:30Köln KölnH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
03-03-2024 00:30Stuttgart StuttgartH
11-03-2024 01:30Leverkusen LeverkusenA
16-03-2024 21:30Augsburg AugsburgH
30-03-2024 21:30Bremen BremenA
06-04-2024 20:30Borussia M\'gladbach Borussia M'gladbachH

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Tổng số bàn thắng
7010570 0 0 0 0 0 0 0 0 0
16984672 5 0 0 0 0 0 0 0 0
141198032 4 0 0 0 0 0 0 0 0
302830 1 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
133289103 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2221184615 4 1 4 0 0 0 0 0 1
2323202608 3 9 6 0 0 1 0 0 9
4432403 0 1 1 0 0 0 0 0 1
198805114 2 2 0 0 0 0 0 0 2
10810 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1919171000 2 0 0 0 0 0 0 0 0
20020 0 0 0 0 0 0 0 0 0
23201611318 3 2 2 2 0 0 0 0 4
203020 0 0 0 0 0 0 0 0 0
20181493213 6 1 3 0 0 0 0 0 1
1918163411 3 2 0 0 0 0 1 1 2
1916151330 7 1 0 0 0 0 0 0 1
1615134712 4 0 1 0 1 0 0 0 0
6327733 1 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7430034 1 0 0 0 0 0 0 0 0
4436000 1 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
22111169114 2 0 0 0 0 0 0 0 0
121090223 0 1 0 0 0 0 0 0 1
12974334 1 0 0 0 1 0 0 0 0
176662116 2 1 0 0 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1711828611 2 3 0 0 0 0 0 0 3
171093477 4 2 0 0 0 0 0 0 2
Tắt [X]