RB Leipzig

Tên ngắn:
RBL
Tên kích thước trung bình:
Leipzig
Thành phố:
Leipzig
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
5 23 12 4 7 19 40

Phong độ hiện tại

AHAHA
LWDWL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
25-02-2024 00:30Bayern BayernA
18-02-2024 00:30Borussia M\'gladbach Borussia M'gladbachH
10-02-2024 21:30Augsburg AugsburgA
04-02-2024 23:30Union Berlin Union BerlinH
27-01-2024 21:30Stuttgart StuttgartA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
02-03-2024 21:30Bochum BochumA
09-03-2024 21:30Darmstadt DarmstadtH
16-03-2024 02:30Köln KölnA
30-03-2024 21:30Mainz 05 Mainz 05H
06-04-2024 20:30Freiburg FreiburgA

19-08-2023 20:30
Leverkusen
Leipzig
04-11-2023 21:30
Mainz 05
Leipzig
20-12-2023 00:30
Bremen
Leipzig
27-01-2024 21:30
Stuttgart
Leipzig
02-03-2024 21:30
Bochum
Leipzig

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Thẻ vàng Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Tổng số bàn thắng
121078227 0 0 0 0 3 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2219174234 0 0 0 0 1 1 2 0 1
209849117 0 0 0 0 0 7 0 0 7
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2113119981 0 0 0 0 2 1 1 0 1
218786138 0 0 0 0 3 3 1 0 3
403240 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11974027 0 0 0 0 0 2 4 0 2
2323202506 0 0 0 0 4 2 6 0 2
10510 0 0 0 0 0 0 0 0 0
605960 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14546095 0 1 0 0 0 2 1 0 2
9115781 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2020180000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1912115275 0 0 0 0 3 1 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
23231868014 0 1 0 0 4 14 4 2 16
1914124852 0 0 0 0 3 1 0 0 1
2219175737 0 0 0 0 6 1 1 0 1
11333483 0 0 0 0 1 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3327000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8220362 0 0 0 0 0 1 0 1 2
8759312 0 0 0 0 1 0 0 0 0
2121185504 0 0 0 0 5 0 3 0 0
22221807017 0 1 0 0 5 6 7 0 6
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
22101020128 0 0 0 0 0 3 2 0 3
Tắt [X]