Manchester City

Tên ngắn:
MCI
Tên kích thước trung bình:
Man City
Thành phố:
Manchester
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
2 26 18 5 3 33 59

Phong độ hiện tại

AHHHA
WWDWW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
25-02-2024 00:30Bournemouth BournemouthA
21-02-2024 02:30Brentford BrentfordH
18-02-2024 00:30Chelsea ChelseaH
10-02-2024 19:30Everton EvertonH
06-02-2024 03:00Brentford BrentfordA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
03-03-2024 22:30Man Utd Man UtdH
10-03-2024 22:45Liverpool LiverpoolA
17-03-2024 23:30Brighton BrightonA
31-03-2024 22:30Arsenal ArsenalH
04-04-2024 02:00Aston Villa Aston VillaH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ đỏ Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Tổng số bàn thắng
101110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2219171834 0 6 4 6 0 0 0 0 6
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2525216801 0 0 0 4 0 0 0 0 0
2120174615 0 14 5 1 3 0 1 0 17
14770272 0 3 1 5 0 0 0 0 3
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1813112258 0 2 5 3 0 0 0 0 2
12977133 0 0 0 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1816147023 0 0 0 2 0 0 0 0 0
26252109113 0 7 7 2 1 0 0 0 8
408940 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7433432 0 1 4 1 0 0 0 0 1
2423208112 0 0 2 2 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1918158711 0 2 0 3 0 1 0 0 2
191094697 0 0 0 3 0 0 0 0 0
11650554 0 0 2 1 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2117154942 0 2 2 0 0 0 0 0 2
8117371 0 1 1 0 0 0 0 0 1
2624213527 0 9 7 1 0 0 0 0 9
10545454 0 1 0 1 0 0 0 0 1
2323203403 1 6 3 7 0 0 0 0 6
2220183720 0 0 0 0 0 0 0 1 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
301730 0 0 1 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2117210 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]