Liverpool FC

Tên ngắn:
LIV
Tên kích thước trung bình:
Liverpool
Thành phố:
Liverpool
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
1 26 18 6 2 38 60

Phong độ hiện tại

HAHAH
WLWWW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
22-02-2024 02:30Luton LutonH
17-02-2024 19:30Brentford BrentfordA
10-02-2024 22:00Burnley BurnleyH
04-02-2024 23:30Arsenal ArsenalA
01-02-2024 03:15Chelsea ChelseaH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
02-03-2024 22:00Nottingham Forest Nottingham ForestA
10-03-2024 22:45Man City Man CityH
17-03-2024 21:00Everton EvertonA
31-03-2024 20:00Brighton BrightonH
04-04-2024 02:00Sheffield Utd Sheffield UtdH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ đỏ Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Lỡ đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Tổng số bàn thắng
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
21201674111 1 2 3 5 0 0 0 0 2
2121189000 0 0 0 1 0 0 0 0 0
131097531 0 1 1 1 0 0 0 0 1
101310 0 0 0 0 0 0 0 0 0
402640 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5545000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
241110621310 0 5 3 0 0 0 0 0 5
4430204 0 1 3 1 0 0 0 0 1
1712102257 1 1 1 0 0 0 0 0 1
2416146789 0 9 7 7 0 0 1 0 9
19131073610 0 9 3 2 0 1 0 0 9
2120166518 0 3 2 1 0 0 0 0 3
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
224656183 0 2 2 1 0 0 0 0 2
1813124351 0 0 0 4 0 1 0 0 0
30130 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8544132 0 0 0 1 0 0 0 0 0
10110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
22121264104 0 0 1 4 0 0 0 0 0
10978213 0 0 0 2 0 0 0 1 0
10010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11866432 0 0 3 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
25201667514 0 6 3 2 0 0 0 0 6
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2120178915 0 11 9 2 4 0 2 0 15
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
199843109 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10510 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2119162927 0 2 4 5 0 0 0 0 2
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2424216000 1 2 2 1 0 0 0 0 2
181196974 0 1 0 7 0 0 0 0 1
Tắt [X]