1. FSV Mainz 05

Tên ngắn:
MAI
Tên kích thước trung bình:
Mainz 05
Thành phố:
Mainz
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
17 23 2 9 12 -19 15

Phong độ hiện tại

HHAHA
LDLWL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
24-02-2024 02:30Leverkusen LeverkusenA
17-02-2024 21:30Augsburg AugsburgH
11-02-2024 21:30Stuttgart StuttgartA
08-02-2024 00:30Union Berlin Union BerlinH
03-02-2024 21:30Bremen BremenH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
02-03-2024 21:30Borussia M\'gladbach Borussia M'gladbachH
09-03-2024 21:30Bayern BayernA
16-03-2024 21:30Bochum BochumH
30-03-2024 21:30Leipzig LeipzigA
06-04-2024 20:30Darmstadt DarmstadtH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Thẻ vàng Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Tổng số bàn thắng
5321423 0 0 0 0 1 0 0 0 0
2120177313 0 0 0 0 5 2 0 0 2
2217101 0 0 0 0 0 0 0 0 0
305130 0 0 0 0 0 0 1 0 0
131310121 0 1 0 0 2 1 0 0 1
191198689 0 0 0 0 3 1 1 0 1
4436000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15977865 0 0 0 0 1 0 1 0 0
20920 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218145248 0 0 0 0 9 1 0 0 1
1412106322 0 0 0 0 4 0 2 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19151352411 0 0 0 0 4 2 0 0 2
5217332 0 0 0 1 0 0 0 0 0
10759734 0 0 0 0 1 1 0 0 1
5215732 0 0 0 0 1 0 0 0 0
1815131639 0 0 0 0 1 0 3 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2119175621 0 0 0 0 3 2 0 0 2
1812110563 0 2 0 0 3 2 0 0 2
16766796 0 0 0 0 3 1 0 0 1
101710 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7437731 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11325183 0 0 0 0 1 0 0 0 0
5542402 0 1 0 0 1 0 2 0 0
3110221 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1414119905 0 0 0 0 2 0 2 0 0
1919171000 0 0 0 0 3 0 0 0 0
2220184821 1 0 0 0 7 2 0 0 2
9872715 0 0 0 0 3 1 1 0 1
10866924 0 0 0 0 3 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2112115699 0 0 0 0 4 1 0 0 1
Tắt [X]