VĐQG Pháp 2023-2024

Xếp hạng Đội Đã thi đấu Thắng Hòa Thua Differential Hiệu số bàn thắng và bàn thua Điểm Phong độ hiện tại
1 PSGPSG 24 16 7 1 54 - 19 35 55 WWWDD
2 BrestBrest 24 13 7 4 35 - 18 17 46 DDWWW
3 MonacoMonaco 24 12 6 6 44 - 34 10 42 DWLWD
4 LilleLille 24 11 8 5 34 - 20 14 41 WLWLW
5 NiceNice 24 11 7 6 23 - 17 6 40 DLLDL
6 LensLens 24 11 6 7 33 - 24 9 39 WWDLW
7 MarseilleMarseille 24 9 9 6 38 - 26 12 36 LDLWW
8 RennesRennes 24 9 8 7 36 - 29 7 35 WWWDL
9 ReimsReims 24 10 4 10 30 - 32 -2 34 LLDWL
10 ToulouseToulouse 24 7 8 9 27 - 32 -5 29 WLWWW
11 LyonLyon 24 8 4 12 25 - 38 -13 28 WWWWL
12 StrasbourgStrasbourg 24 6 8 10 25 - 37 -12 26 LLLLD
13 LorientLorient 24 6 7 11 33 - 45 -12 25 WWWLW
14 NantesNantes 24 7 4 13 23 - 36 -13 25 LWLWL
15 MontpellierMontpellier 24 5 9 10 27 - 33 -6 24 LLWLD
16 Le HavreLe Havre 24 5 9 10 24 - 31 -7 24 DLLLL
17 MetzMetz 24 5 5 14 21 - 37 -16 20 LDLLW
18 ClermontClermont 24 3 8 13 17 - 41 -24 17 LDLDL
 
Champions League group stage
 
Champions League third qualifying round
 
Europa League group stage
 
Europa Conference League play-off round
 
Relegation play-offs
 
Relegation to Ligue 2
Tắt [X]