Ngoại hạng Anh – Kết quả mới nhất và Lịch thi đấu

Ngoại Hạng Anh – Kết quả, Lịch thi đấu

Bảng Xếp Hạng Ngoại Hạng Anh

Xếp hạng Đội Đã thi đấu Thắng Hòa Thua Hiệu số bàn thắng và bàn thua Điểm Phong độ hiện tại
1 LiverpoolLiverpool 26 18 6 2 38 60 WLWWW
2 Man CityMan City 25 17 5 3 32 56 WWWDW
3 ArsenalArsenal 25 17 4 4 36 55 WWWWW
4 Aston VillaAston Villa 25 15 4 6 19 49 DLWLW
5 TottenhamTottenham 25 14 5 6 14 47 DWDWL
6 Man UtdMan Utd 25 14 2 9 1 44 DWWWW
7 BrightonBrighton 25 10 8 7 8 38 DLWLW
8 NewcastleNewcastle 25 11 4 10 12 37 LWDWD
9 West HamWest Ham 25 10 6 9 -8 36 DDLLL
10 ChelseaChelsea 25 10 5 10 1 35 WLLWD
11 WolverhamptonWolverhampton 25 10 5 10 -1 35 DLWLW
12 EvertonEverton 25 8 6 11 -6 30 DDDLD
13 FulhamFulham 25 8 5 12 -7 29 LDDWL
14 BournemouthBournemouth 24 7 7 10 -13 28 LDDLD
15 BrentfordBrentford 25 7 4 14 -9 25 LLWLL
16 Crystal PalaceCrystal Palace 25 6 7 12 -16 25 LWLLD
17 Nottingham ForestNottingham Forest 25 6 6 13 -12 24 LLDLW
18 LutonLuton 25 5 5 15 -16 20 WDLLL
19 BurnleyBurnley 25 3 4 18 -30 13 DLDLL
20 Sheffield UtdSheffield Utd 25 3 4 18 -43 13 DLLWL
 
Champions League group stage
 
Europa League group stage
 
Relegation to EFL Championship

Vua phá lưới

Cầu thủ Đội Tổng số bàn thắng
17
15
14
13
12

Kiến tạo

Cầu thủ Đội Kiến tạo
10
10
9
9
9

Thẻ vàng

So Sánh Dữ Liệu Của Các Đội

Đội Sở hữu bóng
66.46
63.75
63.67
60.58
Đội Tổng cú sút
24.67
17.83
17.5
17.33
Đội Cú sút trúng mục tiêu
9.33
7.08
6.58
6.42
Đội Cú sút không trúng mục tiêu
9.25
7.54
7.27
7.08
Đội Cú sút bị chặn
7.3
5.73
5.5
5.13
Đội Phạt góc
8.33
8.25
7.85
7.83
Đội Việt vị
3.3
3
2.67
2.5
Đội Vi phạm
12.82
12.75
12.17
12.17
Tắt [X]